Các kiến thức bạn cần biết về ngôi thứ trong tiếng Anh

tudiensong img - Các kiến thức bạn cần biết về ngôi thứ trong tiếng Anh

Ngôi thứ trong tiếng Anh hay đại từ nhân xưng đều là những kiến thức căn bản mà bất cứ ai khi bắt đầu việc học tiếng Anh đều phải biết rõ. Ngôi thứ trong tiếng Anh quyết định việc chia động từ, cách sử dụng các thì… vì thế cần phải nắm chắc lượng kiến thức về ngôi thứ mới có thể học các phần tiếp theo. Tudiensong.com sẽ giúp các bạn tổng hợp và ôn tập lại phần kiến thức cơ bản này nhé.

1. Khái niệm ngôi thứ trong tiếng Anh

Ngôi thứ trong tiếng Anh (hay còn gọi là đại từ nhân xưng, đại từ xưng hô, đại từ chỉ ngôi) là từ được dùng với mục đích đại diện, thay thế cho một người hoặc một vật nào đó đã được đề cập ở trước mà người dùng không muốn lặp lại nhiều lần không cần thiết hoặc không muốn đề cập trực tiếp.

Không chỉ ở tiếng Anh mà rất nhiều ngôn ngữ khác trên Thế giới, cả ở Việt Nam, cũng có đại từ nhân xưng.

Đại từ nhân xưng thường giữ vai trò là chủ ngữ trong câu, đứng sau động từ be hoặc sau các phó từ so sánh như than, that, as…

2. Phân chia các ngôi thứ trong tiếng Anh

Ngôi

Đại từ nhân xưng

Phân loại

Nghĩa

Lưu ý

Số ítSố nhiều

Ngôi thứ nhất

ITôi
WeChúng tôi/Chúng ta

Ngôi thứ hai

YouBạn

Dùng được cho cả số ít và số nhiều

YouCác bạn

Ngôi thứ ba

HeAnh ấyDùng cho người nam
SheCô ấyDùng cho người nữ
ItDùng chỉ con vật, đồ vật, hiện tượng
TheyHọ (dùng cho người)/Chúng (dùng cho vật)Dùng cho cả người và vật

VD:

  • Timmy feels so hot and he wants to eat ice-cream. (Timmy cảm thấy rất nóng và anh ấy muốn ăn kem)
  • We have lived here since 2012. (Chúng tôi sống ở đây từ năm 2012)
  • This TV is broken. But don’t worry, it has a two-year warranty on it. (Chiếc TV này đã hỏng. Nhưng đừng lo, nó được bảo hành 2 năm)

Như đã thấy ở bảng trên, các ngôi trong tiếng Anh (hay đại từ nhân xưng) được phân chia thành 3 loại:

Xem thêm:  Đặc điểm, Vai trò và Ứng dụng của biến dị tổ hợp

– Ngôi thứ nhất (đại từ nhân xưng ở ngôi thứ nhất): chỉ người đang nói trong cuộc hội thoại.

VD:

  • I am 20 years old. (Tôi 20 tuổi)
  • We are your friends. (Chúng tôi là bạn của bạn)

– Ngôi thứ hai (đại từ nhân xưng ở ngôi thứ hai): chỉ người đang nghe trong cuộc hội thoại.

VD:

  • I need you right now. (Tôi cần bạn ngay bây giờ)
  • I will bring food for all of you. (Tôi sẽ mang đồ ăn cho các bạn)

– Ngôi thứ ba (đại từ nhân xưng sở ngôi thứ ba): chỉ người không tham gia trực tiếp nhưng được nhắc đến trong hội thoại.

VD:

  • She is so pretty. (Cô ấy rất xinh)
  • He learns by heart so well. (Anh ấy học thuộc lòng rất giỏi)
  • I have lost my phone. I don’t remember where it is (Tôi bị mất điện thoại. Tôi không nhớ nó ở đâu nữa rồi)
  • They have many things to learn this morning. (Họ có rất nhiều thứ phải học vào sáng nay)

Bên cạnh đại từ nhân xưng, chúng ta còn một số loại đại từ khác có liên quan như đại từ phản thân, đại từ sở hữu và tính từ sở hữu. Bảng dưới đây giúp các bạn tham khảo về cách sử dụng và nghĩa của chúng.

Đại từ nhân xưng chủ ngữĐại từ nhân xưng tân ngữĐại từ phản thânĐại từ sở hữuTính từ sở hữu
I (Tôi)me (tôi)myself (bản thân tôi)mine (cái của tôi)my (của tôi)
we (chúng tôi/chúng ta)us (chúng tôi/chúng ta)ourselves (bản thân chúng tôi/bản thân chúng ta)ours (cái của chúng tôi/cái của chúng ta)our (của chúng tôi/của chúng ta)
you (bạn)you (bạn)yourself (bản thân bạn)yours (cái của bạn)your (của bạn)
he (anh ấy)him (anh ấy)himself (bản thân anh ấy)his (cái của anh ấy)his (của anh ấy)
she (cô ấy)her (cô ấy)herself (bản thân cô ấy)hers (cái của cô ấy)her (của cô ấy)
it (nó)it (nó)itself (bản thân nó)không cóits (của nó)
they (bọn họ/bọn chúng)them (bọn họ/bọn chúng)themselves (bản thân bọn họ/bọn chúng)theirs (cái của bọn họ/bọn chúngtheir (của bọn họ/bọn chúng)
Xem thêm:  Bật Mí Lộ Trình Học Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc

VD:

  • That purse is mine. (Chiếc ví này là của tôi)
  • It’s not our bag. (Đây không phải túi của chúng ta)
  • She can improve her English if she study hard. (Cô ấy có thể cải thiện vốn tiếng Anh của cô ấy nếu cô ấy chăm học)
  • I did it by myself. (Tôi tự làm điều đó)
  • Facebook needs to update its data. (Facebook cần cập nhật thông tin của nó).

3. Cách chia động từ theo ngôi thứ trong tiếng Anh

– Chia theo động từ be theo ngôi thứ trong tiếng Anh

Đại từ nhân xưngĐộng từVD

Ngôi thứ nhất

IamI am very tall (Tôi rất cao)
WeareWe are family (Chúng ta là gia đình)
Ngôi thứ haiYouareYou are my best friend (Cậu là bạn tốt nhất của tôi)

Ngôi thứ ba

HeisHe is smart. (Anh ấy thông minh)
SheisShe is a teacher (Cô ấy là giáo viên)
TheyareThey are nice. (Họ rất tốt)
ItisIt is your book. (Đây là quyển sách của bạn)

– Động từ thì Hiện tại đơn chia theo ngôi thứ trong tiếng Anh

Đại từ nhân xưngĐộng từVD

Ngôi thứ nhất

I

V(nguyên thể)

I like this dress (Tôi thích chiếc váy này)
WeWe live in Hanoi (Chúng tôi sống ở Hà Nội
Ngôi thứ haiYouV(nguyên thể)You need to calm down (Bạn cần bình tĩnh lại)

Ngôi thứ ba

HeV(s/es)He loves travelling (Anh ấy yêu thích đi du lịch)
SheV(s/es)She buys a new car (Cô ấy mới mua chiếc xe mới)
TheyV(nguyên thể)They eat pizza for dinner (Họ ăn pizza bữa tối)
ItV(s/es)It rains for an hour. (Trời mưa 1 tiếng rồi)

4. Một số lưu ý khi sử dụng ngôi thứ trong tiếng Anh

– Có thể sử dụng danh từ số nhiều đứng sau đại từ nhân xưng số nhiều để giải thích rõ họ là ai.

VD: You guys need to eat this cake, it’s so delicious. (Mấy người nên ăn cái bánh này, nó rất ngon)

– Có thể dùng all/both với đại từ nhân xưng số nhiều.

  • Chúng đi liền với động từ đơn.

VD: You both want to go Nha Trang right now. (Cả hai bạn đều muốn đến Nha Trang bây giờ)

  • Chúng đứng sau trợ động từ.
Xem thêm:  Phân tích cảm hứng lãng mạn và bi tráng trong “Tây Tiến” của Quang Dũng

VD: We have all bought a new table. (Chúng tôi đều cần mua bàn mới)

  • Đứng sau động từ be và trước tính từ

VD: We are all ready to do this. (Tất cả chúng tôi đều đã sàng làm việc đó)

– Dùng he/she thay thế cho vật nuôi khi chúng được coi là có tính cách, thông minh.

VD: My uncle has bought a new dog. She is so smart. (Chú tôi mới mua con chó mới. Cô ấy rất thông minh)

– Dùng they, them cho thay thế cho những từ chung chung, không quá cụ thể.

VD: Everyone blamed him about that accident, but they didn’t know the truth. (Mọi người đều đổ lỗi cho anh ấy về tai nạn đó, nhưng họ không biết được sự thật)

– Có thể dùng they, them như một đại từ số ít

VD: I got new friend and I like them so much. (Tôi có bạn mới và tôi rất thích họ)

5. Tổng kết

Bài viết trên Tudiensong.com đã giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các ngôi thứ trong tiếng Anh (hay còn được gọi là đại từ nhân xưng) – một phần kiến thức phổ biến, cơ bản và vô cùng quan trọng trong việc học tiếng Anh vì nó còn ảnh hưởng đến cách sử dụng các thì hay việc chia động từ. Hy vọng bài tổng hợp này giúp các bạn hiểu rõ và nắm vững hơn cách sử dụng các ngôi trong tiếng Anh, từ đó tự tin hơn khi áp dụng vào học tập và đời sống, gặt hái được nhiều điểm cao tại các bài thi, kiểm tra và học giỏi môn Tiếng Anh hơn. Chúc các bạn thành công!

Theo Tudiensong.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *